food stamp
Định nghĩa
Danh từ: Phiếu thực phẩm (food stamp) là một loại tem hoặc phiếu do chính phủ phát hành, có thể được sử dụng để đổi lấy thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Các gia đình thu nhập thấp thường nhận phiếu thực phẩm để giúp họ mua hàng tạp hóa.)
- (Cô ấy đã dùng phiếu thực phẩm của mình để mua sữa và bánh mì tại siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on food stamps": đang nhận trợ cấp bằng phiếu thực phẩm.
- Many families in the neighborhood are on food stamps due to unemployment. (Nhiều gia đình trong khu phố đang nhận trợ cấp bằng phiếu thực phẩm do thất nghiệp.)
"food stamp program": chương trình phiếu thực phẩm (một chương trình hỗ trợ của chính phủ).
- The food stamp program helps millions of Americans afford nutritious meals. (Chương trình phiếu thực phẩm giúp hàng triệu người Mỹ có đủ khả năng mua các bữa ăn bổ dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Food stamps (danh từ số nhiều): dạng thường dùng nhất, chỉ các phiếu thực phẩm nói chung.
- SNAP benefits (danh từ): tên chính thức của chương trình phiếu thực phẩm tại Mỹ (Supplemental Nutrition Assistance Program).
- She applied for SNAP benefits to get food stamps. (Cô ấy đã đăng ký nhận trợ cấp SNAP để có phiếu thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Voucher (phiếu mua hàng): một loại phiếu có giá trị tương tự, thường dùng trong các chương trình hỗ trợ.
- Coupon (phiếu giảm giá): có thể hiểu là phiếu đổi hàng, nhưng thường mang tính thương mại hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rely on food stamps: phụ thuộc vào phiếu thực phẩm.
- After losing his job, he had to rely on food stamps to survive. (Sau khi mất việc, anh ấy phải phụ thuộc vào phiếu thực phẩm để sống.)
Use up food stamps: sử dụng hết phiếu thực phẩm.
- She used up all her food stamps by the end of the month. (Cô ấy đã sử dụng hết tất cả phiếu thực phẩm của mình vào cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Live on food stamps: sống dựa vào phiếu thực phẩm.
- Many single mothers live on food stamps to feed their children. (Nhiều bà mẹ đơn thân sống dựa vào phiếu thực phẩm để nuôi con.)